Trọn bộ HDTVI

  • 0 out of 5

    Trọn bộ 1-4 Camera Longse 2.0M – Vỏ nhựa

    Đầu ghi hình XVR 4 kênh 1080P-Lite hoặc 9 kênh IP 2MP, chuẩn nén H265
    + Đầu vào nhiều chế độ 5in1: AHD, HD-CVI, HD-TVI, ANALOG, IP
    + Analog: 4*1080P-Lite @15fps
    + Analog+Network: 2*Analog(1080P)+4*IP(Max 2Mp)

    Camera thân/bán cầu hồng ngoại 20M. công nghệ 4in1 2.0MP.
    + Hỗ trợ đầu vào 4in1: TVI, AHD, CVI, CVBS
    + Cảm biển hình ảnh: 1/2.9″ CMOS Image Sensor
    + Độ phân giải: 1080P/960H
    + Ống kính: 3.6mm/F2.0

    2,450,000 1,690,000
  • 0 out of 5

    Trọn bộ 1-4 Camera Longse 2.0M – Vỏ sắt

    Đầu ghi hình XVR 4 kênh HD+2IPC hoặc 9CH/HD+IPC hoặc 16CH/IPC, chuẩn nén H265+.
    – Đầu vào nhiều chế độ 5in1: AHD, HD-CVI, HD-TVI, ANALOG, IP. Chuẩn nén H264/H265/H265+
    + Normal Mode: Default: 4*(HD max 8MP)+2*network(MAX 5MP)
    Analog+Network: 2*(HD max 8MP)+7*network(MAX 5MP)
    + Lite Mode: Default: 4*(HD max 5MP)+2*network(MAX 5MP)
    Analog+Network: 2*(HD max 5MP)+7*network(MAX 5MP)

    Camera bán cầu hồng ngoại 20M. công nghệ 4in1 2.0MP.
    – Hỗ trợ đầu vào 4in1: TVI, AHD, CVI, CVBS
    – Cảm biển hình ảnh: 1/2.9″ CMOS Image Sensor
    – Độ phân giải: 1080P/960H
    – Ống kính: 3.6mm/F2.0

    2,960,000 2,220,000
  • 0 out of 5

    Trọn bộ 5-8 Camera Longse 2.0M – Vỏ sắt

    Đầu ghi hình XVR 8 kênh 1080P-Lite hoặc 16 kênh IP 2MP. Chuẩn nén H265. Đầu ra 4K
    – Đầu vào nhiều chế độ 5in1: AHD, HD-CVI, HD-TVI, ANALOG, IP. Chuẩn nén H264/H265/H265+
    + Analog: 8*1080P
    + Analog+Network: 6*Analog(1080P)+ 2*IP(Max 2MP), 4*Analog(1080P)+ 4*IP(Max 2MP), 2*Analog(1080P)+ 6*IP(Max 2MP)

    Camera bán cầu/thân sắt hồng ngoại 20M. công nghệ 4in1 2.0MP.
    – Hỗ trợ đầu vào 4in1: TVI, AHD, CVI, CVBS
    – Cảm biển hình ảnh: 1/2.9″ CMOS Image Sensor
    – Độ phân giải: 1080P/960H
    – Ống kính: 3.6mm/F2.0

    6,250,000 4,850,000
  • 0 out of 5

    Trọn bộ 5-8 Camera Longse 2.0M – Vỏ nhựa

    Đầu ghi hình XVR 8 kênh 1080P-Lite hoặc 9 kênh IP 2MP, chuẩn nén H265
    + Đầu vào nhiều chế độ 5in1: AHD, HD-CVI, HD-TVI, ANALOG, IP
    + Analog: 4*1080P-Lite @15fps
    + Analog+Network: 2*Analog(1080P)+4*IP(Max 2Mp)

    Camera thân/bán cầu hồng ngoại 20M. công nghệ 4in1 2.0MP.
    + Hỗ trợ đầu vào 4in1: TVI, AHD, CVI, CVBS
    + Cảm biển hình ảnh: 1/2.9″ CMOS Image Sensor
    + Độ phân giải: 1080P/960H
    + Ống kính: 3.6mm/F2.0

    5,687,000 4,290,000
  • 0 out of 5

    Trọn bộ 9-16 Camera Longse 2.0M – Vỏ nhựa

    Đầu ghi hình XVR 16 kênh 1080P-Lite hoặc 16 kênh IP 4MP. Chuẩn nén H265. Đầu ra 4K
    – Đầu vào nhiều chế độ 5in1: AHD, HD-CVI, HD-TVI, ANALOG, IP. Chuẩn nén H264/H265/H265+
    + Analog: 16*1080P
    + Analog+Network:14*Analog(2MP)+2*IP(Max 8MP),12*Analog(2MP)+4*IP(Max 8MP) ,…, 4*Analog(2MP)+12*IP(Max 8MP), 2*Analog(2MP)+14*IP(Max 8MP)
    + Network: 16*network(Max 8MP)(Tổng băng thông ≤80M)

    Camera thân/bán cầu hồng ngoại 20M. công nghệ 4in1 2.0MP – Vỏ nhựa
    + Hỗ trợ đầu vào 4in1: TVI, AHD, CVI, CVBS
    + Cảm biển hình ảnh: 1/2.9″ CMOS Image Sensor
    + Độ phân giải: 1080P/960H
    + Ống kính: 3.6mm/F2.0

    8,965,000 7,590,000
  • 0 out of 5

    Trọn bộ 9-16 Camera Longse 2.0M – Vỏ sắt

    Đầu ghi hình XVR 16 kênh 1080P-Lite hoặc 16 kênh IP 4MP. Chuẩn nén H265. Đầu ra 4K
    – Đầu vào nhiều chế độ 5in1: AHD, HD-CVI, HD-TVI, ANALOG, IP. Chuẩn nén H264/H265/H265+
    + Analog: 16*1080P
    + Analog+Network:14*Analog(2MP)+2*IP(Max 8MP),12*Analog(2MP)+4*IP(Max 8MP) ,…, 4*Analog(2MP)+12*IP(Max 8MP), 2*Analog(2MP)+14*IP(Max 8MP)
    + Network: 16*network(Max 8MP)(Tổng băng thông ≤80M)

    Camera bán cầu hồng ngoại 20M. công nghệ 4in1 2.0MP.
    – Hỗ trợ đầu vào 4in1: TVI, AHD, CVI, CVBS
    – Cảm biển hình ảnh: 1/2.9″ CMOS Image Sensor
    – Độ phân giải: 1080P/960H
    – Ống kính: 3.6mm/F2.0

    10,150,000 8,550,000
0936625265