Camera Trọn bộ

  • 0 out of 5

    Trọn bộ 1-4 Camera IP POE Longse 2.0M

    Đầu ghi hình IP 4 cổng POE. chuẩn nén H265+. Tối đa 9CH IP 5MP
    – Bộ xử lý chính: ARM Cortex A7 processor
    – Đầu vào camera IP: tối đa 9CH (2592×1944, 2048×1536, 1920×1080…)
    – Chuẩn nén hình ảnh: H.264/H.264+/H.265/H.265+
    – POE: 4 cổng 100Mbps POE Network Interfaces (Tổng công suất đầu ra >=50W)

    Camera IP bán cầu hồng ngoại 20m 2.0MP – 3.0MP. Chuẩn nén H.265
    – Chuẩn nén hình ảnh: H.264/H.265
    – Cảm biến: 1/2.9″ CMOS Image Sensor
    – Độ phân giải: 2MP 1080P(1920*1080@30fps) hoặc 3MP@20fps
    – Ống kính: 3.6mm 3MP. Độ nhạy sáng: 0.01 Lux/F1.2.

    4,365,000 3,250,000
  • 0 out of 5

    Trọn bộ 1-4 Camera Longse 2.0M – Vỏ nhựa

    Đầu ghi hình XVR 4 kênh 1080P-Lite hoặc 9 kênh IP 2MP, chuẩn nén H265
    + Đầu vào nhiều chế độ 5in1: AHD, HD-CVI, HD-TVI, ANALOG, IP
    + Analog: 4*1080P-Lite @15fps
    + Analog+Network: 2*Analog(1080P)+4*IP(Max 2Mp)

    Camera thân/bán cầu hồng ngoại 20M. công nghệ 4in1 2.0MP.
    + Hỗ trợ đầu vào 4in1: TVI, AHD, CVI, CVBS
    + Cảm biển hình ảnh: 1/2.9″ CMOS Image Sensor
    + Độ phân giải: 1080P/960H
    + Ống kính: 3.6mm/F2.0

    2,450,000 1,690,000
  • 0 out of 5

    Trọn bộ 1-4 Camera Longse 2.0M – Vỏ sắt

    Đầu ghi hình XVR 4 kênh HD+2IPC hoặc 9CH/HD+IPC hoặc 16CH/IPC, chuẩn nén H265+.
    – Đầu vào nhiều chế độ 5in1: AHD, HD-CVI, HD-TVI, ANALOG, IP. Chuẩn nén H264/H265/H265+
    + Normal Mode: Default: 4*(HD max 8MP)+2*network(MAX 5MP)
    Analog+Network: 2*(HD max 8MP)+7*network(MAX 5MP)
    + Lite Mode: Default: 4*(HD max 5MP)+2*network(MAX 5MP)
    Analog+Network: 2*(HD max 5MP)+7*network(MAX 5MP)

    Camera bán cầu hồng ngoại 20M. công nghệ 4in1 2.0MP.
    – Hỗ trợ đầu vào 4in1: TVI, AHD, CVI, CVBS
    – Cảm biển hình ảnh: 1/2.9″ CMOS Image Sensor
    – Độ phân giải: 1080P/960H
    – Ống kính: 3.6mm/F2.0

    2,960,000 2,220,000
  • 0 out of 5

    Trọn bộ 1-9 Camera IP Longse 2.0M

    Đầu ghi hình IP 9 kênh 5MP, chuẩn nén H265+
    – Bộ xử lý chính: ARM Cortex A7 Processor
    – Đầu vào camera IP: 9CH (2592×1944, 2048×1536, 1920×1080, 1280×960…)
    – Chuẩn nén hình ảnh: H.264/H.264+/H.265/H.265+
    – Độ phân giải ghi hình: 5MP/4MP/3MP/1080P/960P/720P (Băng thông ≤60M)

    Camera IP bán cầu/thân hồng ngoại 20m 2.0MP – 3.0MP. Chuẩn nén H.265
    – Chuẩn nén hình ảnh: H.264/H.265
    – Cảm biến: 1/2.9″ CMOS Image Sensor
    – Độ phân giải: 2MP 1080P(1920*1080@30fps) hoặc 3MP@20fps
    – Ống kính: 3.6mm 3MP. Độ nhạy sáng: 0.01 Lux/F1.2.

    4,560,000 3,390,000
  • 0 out of 5

    Trọn bộ 10-16 Camera IP Longse 2.0M

    Đầu ghi hình IP 16 kênh 5MP, chuẩn nén H265+
    – Bộ xử lý chính: ARM Cortex A7 Processor
    – Đầu vào camera IP: 16CH (2592×1944, 2048×1536, 1920×1080, 1280×960…)
    – Chuẩn nén hình ảnh: H.264/H.264+/H.265/H.265+
    – Độ phân giải ghi hình: 5MP/4MP/3MP/1080P/960P/720P (Băng thông ≤60M)

    Camera IP bán cầu/thân hồng ngoại 20m 2.0MP – 3.0MP. Chuẩn nén H.265
    – Chuẩn nén hình ảnh: H.264/H.265
    – Cảm biến: 1/2.9″ CMOS Image Sensor
    – Độ phân giải: 2MP 1080P(1920*1080@30fps) hoặc 3MP@20fps
    – Ống kính: 3.6mm 3MP. Độ nhạy sáng: 0.01 Lux/F1.2.

    17,500,000 15,600,000
  • 0 out of 5

    Trọn bộ 5-8 Camera IP POE Longse 2.0M

    Đầu ghi hình IP 8 cổng POE. chuẩn nén H265+. Tối đa 9CH IP 5MP
    – Bộ xử lý chính: ARM Cortex A7 processor
    – Đầu vào camera IP: tối đa 9CH (2592×1944, 2048×1536, 1920×1080…)

    – Chuẩn nén hình ảnh: H.264/H.264+/H.265/H.265+
    –  Mạng lưới: 9 x RJ45 10M/100M. Static, Dynamic IP, DDNS, P2P, IE, VMS.
    – POE: 8 cổng 100Mbps POE Network Interfaces (Tổng công suất đầu ra >= 100W)

    Camera IP bán cầu hồng ngoại 20m 2.0MP – 3.0MP. Chuẩn nén H.265
    – Chuẩn nén hình ảnh: H.264/H.265
    – Cảm biến: 1/2.9″ CMOS Image Sensor
    – Độ phân giải: 2MP 1080P(1920*1080@30fps) hoặc 3MP@20fps
    – Ống kính: 3.6mm 3MP. Độ nhạy sáng: 0.01 Lux/F1.2.

    10,560,000 8,750,000
  • 0 out of 5

    Trọn bộ 5-8 Camera Longse 2.0M – Vỏ sắt

    Đầu ghi hình XVR 8 kênh 1080P-Lite hoặc 16 kênh IP 2MP. Chuẩn nén H265. Đầu ra 4K
    – Đầu vào nhiều chế độ 5in1: AHD, HD-CVI, HD-TVI, ANALOG, IP. Chuẩn nén H264/H265/H265+
    + Analog: 8*1080P
    + Analog+Network: 6*Analog(1080P)+ 2*IP(Max 2MP), 4*Analog(1080P)+ 4*IP(Max 2MP), 2*Analog(1080P)+ 6*IP(Max 2MP)

    Camera bán cầu/thân sắt hồng ngoại 20M. công nghệ 4in1 2.0MP.
    – Hỗ trợ đầu vào 4in1: TVI, AHD, CVI, CVBS
    – Cảm biển hình ảnh: 1/2.9″ CMOS Image Sensor
    – Độ phân giải: 1080P/960H
    – Ống kính: 3.6mm/F2.0

    6,250,000 4,850,000
  • 0 out of 5

    Trọn bộ 5-8 Camera Longse 2.0M – Vỏ nhựa

    Đầu ghi hình XVR 8 kênh 1080P-Lite hoặc 9 kênh IP 2MP, chuẩn nén H265
    + Đầu vào nhiều chế độ 5in1: AHD, HD-CVI, HD-TVI, ANALOG, IP
    + Analog: 4*1080P-Lite @15fps
    + Analog+Network: 2*Analog(1080P)+4*IP(Max 2Mp)

    Camera thân/bán cầu hồng ngoại 20M. công nghệ 4in1 2.0MP.
    + Hỗ trợ đầu vào 4in1: TVI, AHD, CVI, CVBS
    + Cảm biển hình ảnh: 1/2.9″ CMOS Image Sensor
    + Độ phân giải: 1080P/960H
    + Ống kính: 3.6mm/F2.0

    5,687,000 4,290,000
  • 0 out of 5

    Trọn bộ 9-16 Camera Longse 2.0M – Vỏ nhựa

    Đầu ghi hình XVR 16 kênh 1080P-Lite hoặc 16 kênh IP 4MP. Chuẩn nén H265. Đầu ra 4K
    – Đầu vào nhiều chế độ 5in1: AHD, HD-CVI, HD-TVI, ANALOG, IP. Chuẩn nén H264/H265/H265+
    + Analog: 16*1080P
    + Analog+Network:14*Analog(2MP)+2*IP(Max 8MP),12*Analog(2MP)+4*IP(Max 8MP) ,…, 4*Analog(2MP)+12*IP(Max 8MP), 2*Analog(2MP)+14*IP(Max 8MP)
    + Network: 16*network(Max 8MP)(Tổng băng thông ≤80M)

    Camera thân/bán cầu hồng ngoại 20M. công nghệ 4in1 2.0MP – Vỏ nhựa
    + Hỗ trợ đầu vào 4in1: TVI, AHD, CVI, CVBS
    + Cảm biển hình ảnh: 1/2.9″ CMOS Image Sensor
    + Độ phân giải: 1080P/960H
    + Ống kính: 3.6mm/F2.0

    8,965,000 7,590,000
  • 0 out of 5

    Trọn bộ 9-16 Camera Longse 2.0M – Vỏ sắt

    Đầu ghi hình XVR 16 kênh 1080P-Lite hoặc 16 kênh IP 4MP. Chuẩn nén H265. Đầu ra 4K
    – Đầu vào nhiều chế độ 5in1: AHD, HD-CVI, HD-TVI, ANALOG, IP. Chuẩn nén H264/H265/H265+
    + Analog: 16*1080P
    + Analog+Network:14*Analog(2MP)+2*IP(Max 8MP),12*Analog(2MP)+4*IP(Max 8MP) ,…, 4*Analog(2MP)+12*IP(Max 8MP), 2*Analog(2MP)+14*IP(Max 8MP)
    + Network: 16*network(Max 8MP)(Tổng băng thông ≤80M)

    Camera bán cầu hồng ngoại 20M. công nghệ 4in1 2.0MP.
    – Hỗ trợ đầu vào 4in1: TVI, AHD, CVI, CVBS
    – Cảm biển hình ảnh: 1/2.9″ CMOS Image Sensor
    – Độ phân giải: 1080P/960H
    – Ống kính: 3.6mm/F2.0

    10,150,000 8,550,000
  • 0 out of 5

    Trọn bộ KIT WIFI 3608PGE2SW200

    BỘ KIT 2 CAMERA IP WIFI 2MP. CHUẨN NÉN H265+
    ◆Cắm là chạy. Không phải cài đặt.
    ◆Đầu vào camera: 2CH 1080P@15fps Wi-Fi IP Camera (Max. 9CH Input)
    ◆IP Camera LBH30SW200W: 2MP Hisilicon, camera thân trụ , khoảng cách hồng ngoại: 25-30m, hỗ trợ Wi-Fi
    ◆Đầu ra hình ảnh: 1xHD Output/ 1xVGA Output
    ◆Chuẩn nén hình ảnh: H.265/H.265+, H.264/H.264+
    ◆Độ phân giải ghi hình: 1920*1080
    ◆Phạm vi wifi: không vật cản tối đa 300m

     

    7,230,000
  • 0 out of 5

    Trọn bộ KIT Wifi WIFI3604M4SW200

    BỘ KIT 4 CAMERA IP WIFI 2MP. CHUẨN NÉN H265+. TÍCH HỢP MÀN HÌNH.
    ◆Cắm là chạy. Không phải cài đặt.
    ◆ Màn hình đi kèm 12 inch.
    ◆Đầu vào camera: 4CH 1080P@15fps Wi-Fi IP Camera (Max. 9CH Input)
    ◆IP Camera LBH30SW200W: 2MP Hisilicon, camera thân trụ , khoảng cách hồng ngoại: 25-30m, hỗ trợ Wi-Fi
    ◆Đầu ra hình ảnh: 1xHD Output/ 1xVGA Output
    ◆Chuẩn nén hình ảnh: H.265/H.265+, H.264/H.264+
    ◆Độ phân giải ghi hình: 1920*1080

    18,800,000
0936625265